while away

/waɪl əˈweɪ/
Động từ
  1. (thông tục) Dành (thời gian) nhàn rỗi nhưng vui vẻ.
    (transitive) To spend (time) idly but pleasantly.
    Từ đồng nghĩa:kill
  2. (Nội động) Trôi đi, trôi qua.
    (intransitive) To elapse, to pass.
    Từ đồng nghĩa:kill
🎬 Nghe “while away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish